thính lực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng nghe của tai: "thính lực" chỉ năng lực tiếp nhận và phân biệt âm thanh của cơ quan thính giác.
- Mức độ nhạy bén của tai: "thính lực" cũng được dùng để nói về độ tinh nhạy trong việc nghe, thường được đo lường trong y học hoặc sinh vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thính lực của người già thường suy giảm theo tuổi tác. (Khả năng nghe của người cao tuổi thường yếu dần.)
- Bác sĩ kiểm tra thính lực cho bệnh nhân bằng máy đo. (Bác sĩ đánh giá độ nhạy bén của tai người bệnh qua thiết bị chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suy giảm thính lực": tình trạng mất dần khả năng nghe.
- Suy giảm thính lực có thể do nhiều nguyên nhân như tiếng ồn hoặc bệnh lý. (Tình trạng mất khả năng nghe xuất phát từ các yếu tố môi trường hoặc sức khoẻ.)
"tăng cường thính lực": cải thiện khả năng nghe.
- Máy trợ thính giúp tăng cường thính lực cho người khiếm thính. (Thiết bị hỗ trợ giúp nâng cao khả năng nghe cho người yếu tai.)
Biến thể và từ gần giống
Thính (tính từ): nhạy bén trong việc nghe.
- Tai thính giúp anh ấy phát hiện âm thanh rất nhỏ. (Tai nhạy bén cho phép anh ấy nghe được tiếng động rất khẽ.)
Lực (danh từ): sức mạnh, khả năng.
- Lực tay của anh ấy rất khoẻ. (Sức mạnh tay của anh ấy rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Khả năng nghe: năng lực tiếp nhận âm thanh.
- Khả năng nghe của trẻ em thường tốt hơn người lớn. (Trẻ em có năng lực nghe nhạy hơn người trưởng thành.)
- Độ nhạy tai: mức độ tinh tế trong việc nghe.
- Độ nhạy tai của nhạc sĩ rất cao. (Nhạc sĩ có tai nghe rất tinh tế.)
Thành ngữ liên quan
Thính lực kém: khả năng nghe yếu.
- Thính lực kém khiến ông ấy khó giao tiếp. (Khả năng nghe yếu làm ông ấy gặp khó khăn trong trò chuyện.)
Thính lực tốt: khả năng nghe nhạy bén.
- Thính lực tốt là lợi thế khi học ngoại ngữ. (Khả năng nghe nhạy bén là ưu điểm trong việc học tiếng nước ngoài.)